stock exchange
/'stɔkiks,tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở giao dịch chứng khoán: Một thị trường có tổ chức, nơi các loại chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) được mua bán công khai bởi các nhà môi giới chuyên nghiệp theo các quy tắc cụ thể.
- Tòa nhà hoặc tổ chức điều hành hoạt động giao dịch chứng khoán: Chỉ địa điểm vật lý hoặc tổ chức quản lý việc mua bán chứng khoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is listed on the New York Stock Exchange. (Công ty được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York.)
- He works as a trader at the local stock exchange. (Anh ấy làm nhà giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán địa phương.)
- The stock exchange was very volatile today. (Sở giao dịch chứng khoán hôm nay biến động rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to float a company on the stock exchange": Đưa một công ty lên sàn chứng khoán (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng).
- The tech startup plans to float on the stock exchange next year. (Công ty khởi nghiệp công nghệ dự định lên sàn chứng khoán vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock market (n): Thị trường chứng khoán. (Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động mua bán chứng khoán, trong khi "stock exchange" thường chỉ tổ chức cụ thể).
- Bourse (n): Sở giao dịch chứng khoán (từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dùng phổ biến ở châu Âu).
- Securities exchange (n): Sở giao dịch chứng khoán (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào các công cụ tài chính được giao dịch).
Từ đồng nghĩa
- Securities market: Thị trường chứng khoán.
- Trading floor: Sàn giao dịch (chỉ khu vực vật lý nơi diễn ra giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stock exchange").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "stock exchange" một cách cố định.)
danh từ
- sở giao dịch chứng khoán
- the Stock Exchangesở giao dịch chứng khoán Luân đôn